AVị trí trong hệ thống
BKiến trúc 2 lớp (tái dùng đa ngành)
🧩 ENGINE chung
reference-ad-archetypes.md — 5 archetype primitive (Statement · Comparison · Testimonial · Price-anchor · Pattern-interrupt) + design system + render HTML→PNG. Dùng cho MỌI ngành.
🌿 PACK du lịch
reference-tourism-ad-formats.md — 9 format TF1–TF9 đúc từ ad du lịch thật + bản đồ chọn theo sub-ngành + tiêu chí ảnh. Ngành khác = thêm pack reference-[nganh]-ad-formats.md, chung engine.
CQuy trình TA0 → TA7
TA0Intake + 🚦 Research Gate (cổng cứng)
Kiểm đủ 4 nguồn (Business · Customer · Competitor · Winning Ads). Thiếu nguồn cốt lõi = DỪNG → chạy tầng 1 hoặc DESK-V0 (đánh dấu giả định).
TA0.5Format + Ngôn ngữ + Style Select
Nhận diện sub-ngành (tour/DMC · outbound · lưu trú · activity) + thị trường nguồn → chọn shortlist format (pack) · ngôn ngữ = thị trường mục tiêu (inbound→English) · font = nhận diện thương hiệu DN · style tối giản. Quét bù Meta Ad Library nếu data mỏng → user duyệt.
TA1Angle Mining
Quét hết 4 nguồn → bản đồ 12–25+ góc (pain/VoC + archetype + tầng phễu + góc tâm lý). Lọc theo 7 quy tắc thắng (CASE-STR > PAS > BAB).
TA2Copy
Mỗi góc → framework + giọng văn du lịch/brand voice, viết bằng ngôn ngữ thị trường. Hook engine + tự rà 6–7 tiêu chí. Output chuẩn dán Ads Manager.
TA3Ảnh static (ẢNH THẬT)
Chọn format TF → dựng layout quanh ảnh THẬT của DN (fanpage/web/OTA, founder chọn; gặp khó→trao đổi) → render HTML→PNG (3 mode × 3 tỉ lệ). Thấy mặt + cảm xúc; lưu trú chạy ảnh đủ, video tùy chọn.
TA4Video (tùy chọn)
Góc pain mạnh/có footage → kịch bản VA1/VA2 + shot list. Ưu tiên góc đã có CTR/lead tốt từ ảnh tĩnh.
TA5Caption đa nền tảng
Mỗi góc → caption khớp hook, gắn nhãn TOFU/BOFU, CTA cụ thể, footer honesty khi dùng case.
TA6Test plan + SKU
4 định dạng test song song · SKU [ENTITY]-[MK]-[Sx]-[Hx]-[FMT] · modular hook-test · bảng test + ngưỡng kill (🟢Meta/🟡agency).
TA7Hub + Bàn giao
Gom thành hub creative → đóng gói file bàn giao self-contained cho 100x-meta-ads → bàn giao task-tracker/analytics. Deploy hỏi trước.
D9 format du lịch (PACK TF1–TF9)
| # | Format | Sub-ngành | Phễu |
|---|---|---|---|
| TF1 | Itinerary Card (lịch trình) | Tour/DMC | MOFU→BOFU |
| TF2 | Destination Hero / Combo | Tour/DMC | TOFU→MOFU |
| TF3 | Departure Table (bảng giá) | Tour outbound | BOFU |
| TF4 | Inclusion Checklist | Tour/DMC | BOFU |
| TF5 | Founder/Guide UGC | DMC/operator nhỏ | TOFU→MOFU |
| TF6 | Guest Testimonial | Mọi loại | Mọi tầng |
| TF7 | Resort Sensory / Escape | Lưu trú | TOFU→BOFU |
| TF8 | Room/Combo Deal | Lưu trú | BOFU |
| TF9 | Pattern-Interrupt / Native | Mọi loại | TOFU |
E14 quy tắc (rules 1TA)
- R-001 Cổng 4 nguồn — thiếu → DỪNG.
- R-002 Mỗi bài ≥1 con số thật.
- R-003 CTR ≠ chuyển đổi — báo theo CPA/đơn thật.
- R-004 Lọc trung thực — không scarcity/review/số bịa.
- R-005 User duyệt bản đồ góc; deploy hỏi trước.
- R-006 KHÔNG tiêu ngân sách (→ meta-ads).
- R-007 Ảnh static: 1 thông điệp · ≤7 chữ (trừ ảnh-info TF1/TF3).
- R-008 Framework CASE-STR > PAS > BAB.
- R-009 Ngôn ngữ ad = thị trường mục tiêu (inbound→English, đa TT→cá nhân hoá).
- R-010 Style tối giản (ảnh thật dẫn, ≤1 câu).
- R-011 Font = nhận diện thương hiệu DN.
- R-012 Ảnh du lịch = thấy mặt + biểu cảm; full-bleed, không card che mặt.
- R-013 CTA nổi bật (nút) + mời giá trị miễn phí.
- R-014 Không in nguồn ảnh/chữ thừa lên ad (lưu ở manifest).
🛡️ Triết lý honesty-based
Mọi câu chữ/con số/testimonial truy về bằng chứng đã nghiên cứu (LP, VoC, case có consent). Không bịa scarcity/urgency/review ảo. Quote giữ verbatim + nguồn. Khách tự quyết dựa trên thông tin đầy đủ. Mission: phát triển du lịch Việt Nam, hạ rào cản cho chủ DN nhỏ.
FVí dụ thực chiến — Lotus Journeys
GOutput chuẩn + đóng gói
| Thư mục | Nội dung |
|---|---|
content/ | copy 13+ góc · caption · test plan/dashboard |
static-ads/ | html/ (nguồn) · png/ · assets/ (ảnh thật) · build_ads.js · manifest.json · gallery |
video-ad-scripts/ | kịch bản TAP + shot list |
handoff | file bàn giao self-contained → 100x-meta-ads |
100X-AI-AGENT-KIT để chuyển giao DN khác tự chạy.